Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīngzhuāngshàngzhèn

Nghĩa tiếng Việt

gọn nhẹ lên đường; ẩn dụ: trút bỏ gánh nặng tư tưởng để làm việc

Âm Hán Việt

khinh trang thượng, thướng trận

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bộ: (cái áo)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng, không vướng bận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khinh trang thượng, thướng trận

Từng chữ

  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • trậntrận đánh; trận, cơn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 放下包袱,轻装上阵。fàngxià bāofu, qīngzhuāngshàngzhèn thanh 4

    Buông bỏ gánh nặng, nhẹ nhàng tiến về phía trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.