Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh truyền thông và nội dung số; existingMeaning 「tái bản」thiếu sắc thái — 转载 là đăng lại/chia sẻ lại, không phải in lại sách.
Câu ví dụ
- 未经授权不得转载本文。
Không được đăng lại bài viết này khi chưa được phép.
- 这篇文章已被多家媒体转载。
Bài viết này đã được nhiều cơ quan truyền thông đăng lại.
- 转载时请注明原文出处。
Khi đăng lại xin ghi rõ nguồn gốc bài viết.
- 他的博客文章被大量转载。
Các bài viết blog của anh ấy được đăng lại ồ ạt.
Kết hợp thường gặp
- 转载授权
cấp phép đăng lại
- 注明转载
ghi chú nguồn đăng lại
- 禁止转载
cấm đăng lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.