Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các tác phẩm, bài viết được đăng lại từ nguồn khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển tái, tải
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 载tái, tảichở đồ, nâng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh truyền thông và nội dung số; existingMeaning 「tái bản」thiếu sắc thái — 转载 là đăng lại/chia sẻ lại, không phải in lại sách.
Câu ví dụ
- 未经授权不得转载本文。
Không được đăng lại bài viết này khi chưa được phép.
- 这篇文章已被多家媒体转载。
Bài viết này đã được nhiều cơ quan truyền thông đăng lại.
- 转载时请注明原文出处。
Khi đăng lại xin ghi rõ nguồn gốc bài viết.
- 他的博客文章被大量转载。
Các bài viết blog của anh ấy được đăng lại ồ ạt.
Kết hợp thường gặp
- 转载授权
cấp phép đăng lại
- 注明转载
ghi chú nguồn đăng lại
- 禁止转载
cấm đăng lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.