Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*bō

Nghĩa tiếng Việt

truyền tiếp, phát lại (chương trình truyền thanh/truyền hình)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chủ yếu cho truyền thanh, truyền hình. Có thể là trực tiếp (tại hiện trường) hoặc phát lại từ nguồn khác.

Câu ví dụ

  • 现场转播比赛Xiànchǎng zhuǎnbō bǐsài thanh 4

    Trực tiếp (tại hiện trường) truyền trận đấu

  • 中央电视台转播新闻Zhōngyāng Diànshìtái zhuǎnbō xīnwén thanh 1

    Đài truyền hình trung ương phát (truyền tiếp) tin tức

  • 这场比赛将由五家电视台转播Zhè chǎng bǐsài jiāng yóu wǔ jiā diànshìtái zhuǎnbō thanh 4

    Trận đấu này sẽ được 5 đài truyền hình phát lại

  • 实况转播shíkuàng zhuǎnbō thanh 2

    trực tiếp truyền hình trường hợp

  • 转播权zhuǎnbōquán thanh 3

    quyền truyền tiếp

Kết hợp thường gặp

  • 现场转播xiànchǎng zhuǎnbō thanh 4

    trực tiếp tại hiện trường

  • 转播台zhuǎnbōtái thanh 3

    đài truyền tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.