Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các chương trình truyền hình, trận đấu thể thao hoặc sự kiện trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển bá
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chủ yếu cho truyền thanh, truyền hình. Có thể là trực tiếp (tại hiện trường) hoặc phát lại từ nguồn khác.
Câu ví dụ
- 现场转播比赛
Trực tiếp (tại hiện trường) truyền trận đấu
- 中央电视台转播新闻
Đài truyền hình trung ương phát (truyền tiếp) tin tức
- 这场比赛将由五家电视台转播
Trận đấu này sẽ được 5 đài truyền hình phát lại
- 实况转播
trực tiếp truyền hình trường hợp
- 转播权
quyền truyền tiếp
Kết hợp thường gặp
- 现场转播
trực tiếp tại hiện trường
- 转播台
đài truyền tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.