Từ vựng tiếng Trung
chē*sù

Nghĩa tiếng Việt

Xa tốc — tốc độ xe, vận tốc di chuyển của phương tiện.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phổ biến trong luật giao thông và ngữ cảnh lái xe; 速度 chung hơn, 车速 đặc chỉ tốc độ phương tiện.

Câu ví dụ

  • 请控制车速,前方有学校。Qǐng kòngzhì chēsù, qiánfāng yǒu xuéxiào. thanh 3

    Hãy kiểm soát tốc độ xe, phía trước có trường học.

  • 高速公路上车速不得超过120公里。Gāosù gōnglù shàng chēsù bù dé chāoguò 120 gōnglǐ. thanh 1

    Trên cao tốc tốc độ xe không được vượt quá 120 km.

  • 他减慢车速通过了弯道。Tā jiǎnmàn chēsù tōngguò le wāndào. thanh 1

    Anh ấy giảm tốc độ xe để qua khúc cua.

  • 警察用测速仪检测车速。Jǐngchá yòng cèsù yí jiǎncè chēsù. thanh 3

    Cảnh sát dùng máy đo tốc độ để kiểm tra tốc độ xe.

Kết hợp thường gặp

  • 控制车速kòngzhì chēsù thanh 4

    kiểm soát tốc độ xe

  • 超过车速限制chāoguò chēsù xiànzhì thanh 1

    vượt giới hạn tốc độ

  • 降低车速jiàngdī chēsù thanh 4

    giảm tốc độ xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.