Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vị trí không gian, đi kèm với các từ chỉ phương vị như bên trong toa tàu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa sương
Từng chữ
- 车xacái xe
- 厢sươngmái nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: toa tàu
Câu ví dụ
- 地铁车厢里挤满了上下班的乘客。
Trong toa tàu điện ngầm chật ních hành khách đi làm và tan làm.
- 这节车厢是专门为残疾人设计的。
Toa tàu này được thiết kế đặc biệt dành cho người khuyết tật.
- 乘务员正在车厢里认真地打扫卫生。
Tiếp viên đang dọn dẹp vệ sinh một cách nghiêm túc trong toa tàu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.