Từ vựng tiếng Trung
chē*shang

Nghĩa tiếng Việt

trên xe

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

4 nét

Bộ: (một, nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

车上 chỉ vị trí trên phương tiện giao thông như xe buýt, xe lửa.

Câu ví dụ

  • 车上人很多。Chēshàng rén hěnduō. thanh 1
  • 不要在车上吃东西。Búyào zài chēshàng chī dōngxi. thanh 2
  • 我把包放在车上。Wǒ bǎ bāo fàng zài chēshàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 在车上zài chēshàng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.