Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
chē*shang

Nghĩa tiếng Việt

trên xe

Âm Hán Việt

xa thượng

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

4 nét

Bộ: (một, nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu, đứng sau giới từ 在 (ở)

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa thượng

Từng chữ

  • xacái xe
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

车上 chỉ vị trí trên phương tiện giao thông như xe buýt, xe lửa.

Câu ví dụ

  • 车上人很多。Chēshàng rén hěnduō. thanh 1
  • 不要在车上吃东西。Búyào zài chēshàng chī dōngxi. thanh 2
  • 我把包放在车上。Wǒ bǎ bāo fàng zài chēshàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 在车上zài chēshàng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.