Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTránh né người, vật, hoặc trách nhiệm. Có thể là phòng vệ hoặc trốn tránh.
Câu ví dụ
- 躲避危险
Tránh nguy hiểm
- 不要躲避责任
Đừng trốn tránh trách nhiệm
- 躲避警察
Lẩn trốn cảnh sát
Kết hợp thường gặp
- 躲避责任
trốn tránh trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.