Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ đối tượng cụ thể cần tránh như 灾难 (tai nạn), 追捕 (sự truy bắt) hoặc đối tượng trừu tượng như 现实 (hiện thực)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đóa tị
Từng chữ
- 躲đóatránh, né, núp
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTránh né người, vật, hoặc trách nhiệm. Có thể là phòng vệ hoặc trốn tránh.
Câu ví dụ
- 躲避危险
Tránh nguy hiểm
- 不要躲避责任
Đừng trốn tránh trách nhiệm
- 躲避警察
Lẩn trốn cảnh sát
Kết hợp thường gặp
- 躲避责任
trốn tránh trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.