Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duǒ*bì

Nghĩa tiếng Việt

tránh né, lẩn trốn

Âm Hán Việt

đóa tị

2 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

15 nét

Bộ: (đi xa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ đối tượng cụ thể cần tránh như 灾难 (tai nạn), 追捕 (sự truy bắt) hoặc đối tượng trừu tượng như 现实 (hiện thực)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đóa tị

Từng chữ

  • đóatránh, né, núp
  • tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tránh né người, vật, hoặc trách nhiệm. Có thể là phòng vệ hoặc trốn tránh.

Câu ví dụ

  • 躲避危险Duǒbì wēixiǎn thanh 3

    Tránh nguy hiểm

  • 不要躲避责任Bùyào duǒbì zérèn thanh 4

    Đừng trốn tránh trách nhiệm

  • 躲避警察Duǒbì jǐngchá thanh 3

    Lẩn trốn cảnh sát

Kết hợp thường gặp

  • 躲避责任duǒbì zérèn thanh 3

    trốn tránh trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.