Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường được miêu tả bằng các tính từ như thon thả, cao lớn hoặc đi với động từ giữ gìn vóc dáng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân tài
Từng chữ
- 身thânthân thể
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
Tầng từ vựng
Dùng cho hình dáng cơ thể người (cao thấp, béo gầy).
Câu ví dụ
- 她的身材很好
Kết hợp thường gặp
- 身材高
- 好身材
- 保持身材
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.