Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēnqiánglìzhuàng

Nghĩa tiếng Việt

thân thể khỏe mạnh, cường tráng

Âm Hán Việt

thân cường, cưỡng lực tráng

4 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (học trò; quan)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả sức khỏe tốt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thân cường, cưỡng lực tráng

Từng chữ

  • thânthân thể
  • cường, cưỡngmạnh
  • lựcsức lực
  • trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他年轻时身强力壮,干活从不觉得累。Tā niánqīng shí shēnqiánglìzhuàng, gànhuó cóngbù juéde lèi thanh 1

    Khi còn trẻ anh ấy rất khỏe mạnh, làm việc không bao giờ thấy mệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.