Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 4 (第二册下) - Bài 15: Kinh kịch tôi xem thì hiểu, nhưng nghe thì không hiểu (京剧我看得懂,但是听不懂)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả sức khỏe tốt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân cường, cưỡng lực tráng
Từng chữ
- 身thânthân thể
- 强cường, cưỡngmạnh
- 力lựcsức lực
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他年轻时身强力壮,干活从不觉得累。
Khi còn trẻ anh ấy rất khỏe mạnh, làm việc không bao giờ thấy mệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.