Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dūndiǎn

Nghĩa tiếng Việt

đến cơ sở thực tế để khảo sát, làm việc hoặc theo dõi

Âm Hán Việt

tồn điểm

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

19 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong công tác cán bộ hoặc điều tra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tồn điểm

Từng chữ

  • tồnngồi xổm
  • điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他下乡蹲点,深入了解农民的生活。Tā xiàxiāng dūndiǎn, shēnrù liǎojiě nóngmín de shēnghuó thanh 1

    Anh ấy xuống nông thôn đóng chốt, tìm hiểu sâu về cuộc sống của nông dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.