Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǒngshìzēnghuá

Nghĩa tiếng Việt

kế thừa và phát huy

Âm Hán Việt

chủng sự tăng hoa

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

16 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

15 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc tiếp nối sự nghiệp cũ và làm cho nó tốt đẹp hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chủng sự tăng hoa

Từng chữ

  • chủnggót chân; đến nơi; nối gót nhau đi
  • sựviệc; làm việc; thờ
  • tăngtăng thêm lên
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.