Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, phát hiện hoặc ẩn giấu tung tích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tung tích
Từng chữ
- 踪tungvết chân; tung tích, dấu vết
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa踪迹 thiên về dấu vết vật lý (chân, đường đi); 踪影 chỉ bóng dáng, sự hiện diện; thành ngữ 无影无踪 (vô ảnh vô tung) chỉ biến mất hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 警察在犯罪现场发现了嫌疑人的踪迹。
Cảnh sát phát hiện dấu vết của nghi phạm tại hiện trường vụ án.
- 他消失得无影无踪,没有留下任何踪迹。
Anh ấy biến mất không để lại bất kỳ tung tích nào.
- 追踪者沿着踪迹深入森林。
Người truy đuổi theo dấu vết đi sâu vào rừng.
- 在雪地上留下了清晰的踪迹。
Để lại những dấu vết rõ ràng trên tuyết.
Kết hợp thường gặp
- 留下踪迹
để lại dấu vết
- 发现踪迹
phát hiện dấu vết
- 无处寻踪迹
không tìm thấy tung tích ở đâu
- 追踪踪迹
theo dấu, truy tung tích
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.