Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa踪迹 thiên về dấu vết vật lý (chân, đường đi); 踪影 chỉ bóng dáng, sự hiện diện; thành ngữ 无影无踪 (vô ảnh vô tung) chỉ biến mất hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 警察在犯罪现场发现了嫌疑人的踪迹。
Cảnh sát phát hiện dấu vết của nghi phạm tại hiện trường vụ án.
- 他消失得无影无踪,没有留下任何踪迹。
Anh ấy biến mất không để lại bất kỳ tung tích nào.
- 追踪者沿着踪迹深入森林。
Người truy đuổi theo dấu vết đi sâu vào rừng.
- 在雪地上留下了清晰的踪迹。
Để lại những dấu vết rõ ràng trên tuyết.
Kết hợp thường gặp
- 留下踪迹
để lại dấu vết
- 发现踪迹
phát hiện dấu vết
- 无处寻踪迹
không tìm thấy tung tích ở đâu
- 追踪踪迹
theo dấu, truy tung tích
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.