Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun - Sports)Có thể là động từ (nhảy cao qua một vật cản) hoặc danh từ (môn thể thao). Trong thể thao Olympics: High Jump. Liên quan: 跳远 (nhảy xa), 跳水 (nhảy xuống nước).
Câu ví dụ
- 他跳高跳了两米。
- 跳高是一项有趣的运动。
Kết hợp thường gặp
- 参加跳高比赛
- 跳高纪录
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.