Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tiào*gāo

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cao; môn thể thao nhảy cao

Âm Hán Việt

khiêu cao

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong thể thao hoặc danh từ chỉ môn nhảy cao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khiêu cao

Từng chữ

  • khiêunhảy
  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn

Tầng từ vựng

Có thể là động từ (nhảy cao qua một vật cản) hoặc danh từ (môn thể thao). Trong thể thao Olympics: High Jump. Liên quan: 跳远 (nhảy xa), 跳水 (nhảy xuống nước).

Câu ví dụ

  • 他跳高跳了两米。Tā tiàogāo tiào le liǎng mǐ. thanh 1
  • 跳高是一项有趣的运动。Tiàogāo shì yī xiàng yǒuqù de yùndòng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 参加跳高比赛cānjiā tiàogāo bǐsài thanh 1
  • 跳高纪录tiàogāo jìlù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.