Từ vựng tiếng Trung
tiào*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Khiêu động — đập, nhảy lên nhảy xuống liên tục; đặc biệt chỉ nhịp đập của tim hoặc ngọn lửa bập bùng.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để mô tả nhịp tim, ngọn lửa, ánh sáng; mang tính hình tượng khi tả cảm xúc sống động.

Câu ví dụ

  • 心脏在胸腔里跳动着。Xīnzàng zài xiōngqiāng lǐ tiàodòng zhe. thanh 1

    Tim đang đập trong lồng ngực.

  • 烛光在风中不停地跳动。Zhúguāng zài fēng zhōng bù tíng de tiàodòng. thanh 2

    Ánh nến không ngừng bập bùng trong gió.

  • 他的眼睛里跳动着希望的火花。Tā de yǎnjīng lǐ tiàodòng zhe xīwàng de huǒhuā. thanh 1

    Trong mắt anh ấy lấp lánh tia hy vọng.

  • 脉搏跳动有力而规律。Màibó tiàodòng yǒulì ér guīlǜ. thanh 4

    Mạch đập mạnh mẽ và đều đặn.

Kết hợp thường gặp

  • 心脏跳动xīnzàng tiàodòng thanh 1

    tim đập

  • 脉搏跳动màibó tiàodòng thanh 4

    mạch đập

  • 火焰跳动huǒyàn tiàodòng thanh 3

    ngọn lửa bập bùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.