Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn viết; nhấn mạnh độ dài và tính chất của hành trình hơn là con đường vật lý.
Câu ví dụ
- 路途遥远,大家要注意安全。
Đường đi xa xôi, mọi người hãy chú ý an toàn.
- 这次旅行路途顺利。
Chuyến đi lần này hành trình suôn sẻ.
- 他在路途中遇到了困难。
Anh ấy gặp khó khăn trên đường đi.
- 路途艰辛但值得。
Hành trình gian khổ nhưng xứng đáng.
Kết hợp thường gặp
- 路途遥远
đường đi xa xôi
- 路途艰辛
hành trình gian khổ
- 路途顺利
đường đi suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.