Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
gēn*qián

Nghĩa tiếng Việt

trước mặt, ngay bên cạnh; ở gần

Âm Hán Việt

cân tiền

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật để làm từ chỉ phương vị, ví dụ như đi đến trước mặt ai đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cân tiền

Từng chữ

  • cângót chân; đi theo chân; với, và; như, giống
  • tiềntrước

Tầng từ vựng

跟前 là từ chỉ vị trí, nghĩa là 'trước mặt' hoặc 'ngay bên cạnh'. Hán-Việt 'cân' (跟 - theo/gót chân) + 'tiền' (前 - phía trước) = nơi phía trước gót chân mình. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 面前 (trước mặt).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.