Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung thường làm động từ chỉ hành vi lái xe vượt quá tốc độ quy định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
siêu tốc
Từng chữ
- 超siêuvượt mức, siêu việt
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao thông; đi với 驾驶/行驶 trong văn pháp luật.
Câu ví dụ
- 他因超速驾驶被警察拦下。
Anh ấy bị cảnh sát chặn lại vì lái xe quá tốc độ.
- 超速行驶是导致交通事故的主要原因之一。
Lái xe quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn giao thông.
- 在学校附近超速会被重罚。
Chạy quá tốc độ gần trường học sẽ bị phạt nặng.
- 监控摄像头记录了他超速的证据。
Camera giám sát đã ghi lại bằng chứng anh ta vượt tốc độ.
Kết hợp thường gặp
- 超速驾驶
lái xe quá tốc độ
- 超速行驶
di chuyển quá tốc độ
- 超速罚款
phạt tiền do vượt tốc độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.