Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông đường bộ khi lái xe
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
siêu xa
Từng chữ
- 超siêuvượt mức, siêu việt
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVượt xe (trên đường). Trong giao thông là hành vi cần quy định.
Câu ví dụ
- 禁止超车
Cấm vượt xe
- 正在超车
Đang vượt xe
- 超车事故
Tai nạn vượt xe
Kết hợp thường gặp
- 违章超车
vượt xe trái luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.