Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
gǎnqiǎo

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ, vừa khéo

Âm Hán Việt

cản xảo

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để diễn tả sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên và đúng lúc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cản xảo

Từng chữ

  • cảnđuổi theo
  • xảokhéo léo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我去找他,赶巧他在家。Wǒ qù zhǎo tā, gǎnqiǎo tā zài jiā thanh 3

    Tôi đến tìm anh ấy, vừa khéo anh ấy ở nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.