Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm tân ngữ chỉ địa điểm để biểu thị việc vội vã di chuyển tới nơi nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cản đáo
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
赶到 nhấn mạnh hành động vội vã để đến nơi kịp thời. Thường dùng với cấu trúc 赶到 + nơi chốn.
Câu ví dụ
- 我们赶到了车站。
- 终于赶上了。
Kết hợp thường gặp
- 赶到现场
- 赶不上
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.