Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc di chuyển lại gần — vật thể hoặc người.
Câu ví dụ
- 他走近窗户看风景
Anh ấy lại gần cửa sổ ngắm phong cảnh
- 请走近一点,我听不清
Vui lòng lại gần một chút, tôi không nghe rõ
- 当你走近时,就会发现细节
Khi bạn lại gần, sẽ thấy chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 走近一看
lại gần xem
- 走近大自然
lại gần thiên nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.