Từ vựng tiếng Trung
zǒu*jìn

Nghĩa tiếng Việt

lại gần, tiến lại (ghép: 走=đi, 近=gần → đi lại gần)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc di chuyển lại gần — vật thể hoặc người.

Câu ví dụ

  • 他走近窗户看风景Tā zǒujìn chuānghu kàn fēngjǐng thanh 1

    Anh ấy lại gần cửa sổ ngắm phong cảnh

  • 请走近一点,我听不清Qǐng zǒujìn yīdiǎn, wǒ tīng bù qīng thanh 3

    Vui lòng lại gần một chút, tôi không nghe rõ

  • 当你走近时,就会发现细节Dāng nǐ zǒujìn shí, jiù huì fāxiàn xìjié thanh 1

    Khi bạn lại gần, sẽ thấy chi tiết

Kết hợp thường gặp

  • 走近一看zǒujìn yī kàn thanh 3

    lại gần xem

  • 走近大自然zǒujìn zìrán thanh 3

    lại gần thiên nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.