Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp nên không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu lộ
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa走路 là động từ ghép, có thể chỉ đi bộ hoặc đi đường. Hán-Việt: tẩu (chạy/đi) + lộ (đường).
Câu ví dụ
- 我走路去学校。
- 不要在马路上走路。
Kết hợp thường gặp
- 走路去
- 慢慢走路
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.