Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để tả cảnh ngộ tuyệt vọng không lối thoát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu đầu vô lộ
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 无vôkhông có
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ; diễn đạt tình huống cực kỳ bế tắc; thường đứng ở đầu câu hoặc làm trạng ngữ.
Câu ví dụ
- 他在经济危机中走投无路,只好变卖家产。
Anh ấy bị dồn vào đường cùng trong khủng hoảng kinh tế, đành phải bán hết tài sản.
- 走投无路的他最终向警察自首。
Bị dồn vào chân tường, anh ta cuối cùng ra tự thú với cảnh sát.
- 她走投无路,只能向家人求助。
Cô ấy hết đường thoát, chỉ còn có thể cầu cứu gia đình.
- 公司资金断裂,走投无路,宣布破产。
Công ty cạn vốn, hết đường xoay sở, tuyên bố phá sản.
Kết hợp thường gặp
- 陷入走投无路
rơi vào cảnh hết đường thoát
- 走投无路之际
vào lúc hết đường thoát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.