Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thái độ khen ngợi, tán thành (thường qua ánh mắt, hành động nhỏ nhẹ). Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Khác với '赞扬' (khen ngợi to tiếng), '赞许' tinh tế hơn.
Câu ví dụ
- 老师赞许地点了点头
Thầy giáo gật đầu biểu dương
- 他对我的表现表示赞许
Anh ấy bày tỏ khen ngợi về的表现 của tôi
- 赞许的目光
Ánh mắt khen ngợi
- 大家赞许他的决定
Mọi người khen ngợi/quyết định của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 赞许地点头
gật đầu biểu dương
- 表示赞许
bày tỏ khen ngợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.