Từ vựng tiếng Trung
zàn*xǔ

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, tán thành, biểu dương

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

16 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho thái độ khen ngợi, tán thành (thường qua ánh mắt, hành động nhỏ nhẹ). Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Khác với '赞扬' (khen ngợi to tiếng), '赞许' tinh tế hơn.

Câu ví dụ

  • 老师赞许地点了点头Lǎoshī zànxǔ de diǎnle diǎntóu thanh 3

    Thầy giáo gật đầu biểu dương

  • 他对我的表现表示赞许Tā duì wǒ de biǎoxiàn biǎoshì zànxǔ thanh 1

    Anh ấy bày tỏ khen ngợi về的表现 của tôi

  • 赞许的目光Zànxǔ de mùguāng thanh 4

    Ánh mắt khen ngợi

  • 大家赞许他的决定Dàjiā zànxǔ tā de juédìng thanh 4

    Mọi người khen ngợi/quyết định của anh ấy

Kết hợp thường gặp

  • 赞许地点头zànxǔ de diǎntóu thanh 4

    gật đầu biểu dương

  • 表示赞许biǎoshì zànxǔ thanh 3

    bày tỏ khen ngợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.