Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để khen ngợi người dưới hoặc hành động tốt đẹp của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tán dương
Từng chữ
- 赞tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái công khai/chính thức hơn 表扬; 赞扬 có thể dùng trong văn viết lẫn khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 老师赞扬了学生的进步。
Giáo viên khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.
- 他的勇敢行为受到了全公司的赞扬。
Hành động dũng cảm của anh ấy được toàn công ty khen ngợi.
- 领导赞扬了这个团队出色的工作。
Lãnh đạo biểu dương công việc xuất sắc của nhóm này.
- 她的作品受到了评委的高度赞扬。
Tác phẩm của cô ấy được ban giám khảo đánh giá cao và khen ngợi.
Kết hợp thường gặp
- 受到赞扬
được khen ngợi, được biểu dương
- 高度赞扬
khen ngợi cao độ
- 赞扬精神
biểu dương tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.