Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái công khai/chính thức hơn 表扬; 赞扬 có thể dùng trong văn viết lẫn khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 老师赞扬了学生的进步。
Giáo viên khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.
- 他的勇敢行为受到了全公司的赞扬。
Hành động dũng cảm của anh ấy được toàn công ty khen ngợi.
- 领导赞扬了这个团队出色的工作。
Lãnh đạo biểu dương công việc xuất sắc của nhóm này.
- 她的作品受到了评委的高度赞扬。
Tác phẩm của cô ấy được ban giám khảo đánh giá cao và khen ngợi.
Kết hợp thường gặp
- 受到赞扬
được khen ngợi, được biểu dương
- 高度赞扬
khen ngợi cao độ
- 赞扬精神
biểu dương tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.