Từ vựng tiếng Trung
zàn
tàn

Nghĩa tiếng Việt

Tán thán bất dĩ — khen ngợi, thán phục mãi không thôi; trầm trồ không ngớt trước điều gì đó xuất sắc.

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

16 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bản thân)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để diễn tả phản ứng của đám đông hoặc cá nhân trước điều xuất sắc. Trang trọng hơn 啧啧称赞, phù hợp văn viết lẫn văn nói.

Câu ví dụ

  • 观众对这场演出赞叹不已。Guānzhòng duì zhè chǎng yǎnchū zàntàn bùyǐ. thanh 1

    Khán giả trầm trồ không ngớt trước buổi biểu diễn này.

  • 她的画技令所有人赞叹不已。Tā de huàjì lìng suǒyǒu rén zàntàn bùyǐ. thanh 1

    Kỹ năng hội hoạ của cô ấy khiến tất cả mọi người thán phục mãi.

  • 游客们对长城的壮观赞叹不已。Yóukèmen duì Chángchéng de zhuàngguān zàntàn bùyǐ. thanh 2

    Du khách trầm trồ mãi không thôi trước vẻ hùng vĩ của Vạn Lý Trường Thành.

  • 他的演讲让台下观众赞叹不已,掌声经久不息。Tā de yǎnjiǎng ràng táixià guānzhòng zàntàn bùyǐ, zhǎngshēng jiǔ bù xī. thanh 1

    Bài phát biểu của ông khiến khán giả bên dưới thán phục không ngừng, tiếng vỗ tay vang mãi.

Kết hợp thường gặp

  • 令人赞叹不已lìng rén zàntàn bùyǐ thanh 4

    khiến người ta thán phục không thôi

  • 赞叹不绝zàntàn bùjué thanh 4

    khen ngợi không dứt

  • 啧啧赞叹zézé zàntàn thanh 2

    tấm tắc khen ngợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.