Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ; luôn dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi cao độ; thường đứng sau chủ ngữ và tân ngữ chỉ vật được khen.
Câu ví dụ
- 大家对这道菜赞不绝口。
Mọi người khen ngợi không ngớt món ăn này.
- 观众对演员的表演赞不绝口。
Khán giả tấm tắc khen màn trình diễn của diễn viên.
- 她的新书令评论家赞不绝口。
Cuốn sách mới của cô ấy khiến các nhà phê bình khen hết lời.
- 客人对这家饭店的服务赞不绝口。
Khách hàng không ngớt khen dịch vụ của nhà hàng này.
Kết hợp thường gặp
- 令人赞不绝口
khiến người ta khen không ngớt
- 对…赞不绝口
khen ngợi ... không dứt lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.