Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu và thường đi kèm giới từ đối với đối tượng được khen ngợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tán bất tuyệt khẩu
Từng chữ
- 赞tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
- 不bấtkhông, chẳng
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ; luôn dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi cao độ; thường đứng sau chủ ngữ và tân ngữ chỉ vật được khen.
Câu ví dụ
- 大家对这道菜赞不绝口。
Mọi người khen ngợi không ngớt món ăn này.
- 观众对演员的表演赞不绝口。
Khán giả tấm tắc khen màn trình diễn của diễn viên.
- 她的新书令评论家赞不绝口。
Cuốn sách mới của cô ấy khiến các nhà phê bình khen hết lời.
- 客人对这家饭店的服务赞不绝口。
Khách hàng không ngớt khen dịch vụ của nhà hàng này.
Kết hợp thường gặp
- 令人赞不绝口
khiến người ta khen không ngớt
- 对…赞不绝口
khen ngợi ... không dứt lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.