Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zī*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

tài sản, vốn

Âm Hán Việt

tư sản

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (sinh ra)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, doanh nghiệp như 固定资产 (tài sản cố định), 资产评估 (đánh giá tài sản)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tư sản

Từng chữ

  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • sảnsinh đẻ

Tầng từ vựng

Chỉ tài sản, vốn, của cải. Trong kinh doanh, có 固定资产 (tài sản cố định), 流动资产 (tài sản lưu động), 无形资产 (tài sản vô hình). Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ những thứ quý giá (như trong ví dụ 2).

Câu ví dụ

  • 这家公司的总资产超过一亿元Zhè jiā gōngsī de zǒng zīchǎn chāoguò yí yì yuán thanh 4
  • 保护环境是我们最重要的共同资产Bǎohù huánjìng shì wǒmen zuì zhòngyào de gòngtóng zīchǎn thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 固定资产
  • 流动资产
  • 无形资产
  • 资产评估

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.