Từ vựng tiếng Trung
hè*kǎ

Nghĩa tiếng Việt

thiệp chúc mừng;卡片 chúc phúc

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bộ: (bói toán)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

贺卡 là danh từ chỉ thiệp chúc mừng. Hán-Việt 'hạ' (贺 - chúc mừng) + 'ca' (卡 - thẻ, mượn từ card). Dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, năm mới. Có thể viết tay hoặc in sẵn.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.