Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhùbèi

Nghĩa tiếng Việt

dự trữ

Âm Hán Việt

trữ bị

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (bàn chân chúc xuống, đi tới)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ việc chuẩn bị sẵn nguồn lực cho tương lai

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trữ bị

Từng chữ

  • trữchứa cất
  • bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们需要贮备足够的粮食。wǒmen xūyào zhùbèi zúgòu de liángshí thanh 3

    Chúng ta cần dự trữ đủ lương thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.