Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贫富 là danh từ chỉ sự giàu nghèo, chênh lệch giàu nghèo. Cụm từ phổ biến nhất là 贫富差距 (pínfù chājù - khoảng cách giàu nghèo).
Câu ví dụ
- 贫富差距是社会关注的问题。
Khoảng cách giàu nghèo là vấn đề xã hội quan tâm.
- 我们应该努力缩小贫富差距。
Chúng ta nên nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
- 贫富分化不利于社会稳定。
Sự phân hóa giàu nghèo không có lợi cho sự ổn định xã hội.
- 这个政策旨在平衡贫富差异。
Chính sách này nhằm cân bằng sự khác biệt giàu nghèo.
Kết hợp thường gặp
- 贫富差距
khoảng cách giàu nghèo
- 贫富分化
phân hóa giàu nghèo
- 贫富不均
giàu nghèo không đều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.