Từ vựng tiếng Trung
zhì*wèn

Nghĩa tiếng Việt

Chất vấn — hỏi thẳng thắn, gay gắt đòi giải thích hoặc thanh minh. Mang sắc thái đối chất, áp lực hơn 询问 (hỏi thăm).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái đối đầu, thường dùng khi người hỏi ở vị thế muốn truy cứu trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 记者质问官员腐败的问题。Jìzhě zhìwèn guānyuán fǔbài de wèntí. thanh 4

    Nhà báo chất vấn quan chức về vấn đề tham nhũng.

  • 她被质问为什么迟到。Tā bèi zhìwèn wèishénme chídào. thanh 1

    Cô ấy bị chất vấn vì sao đến trễ.

  • 他质问上司不公平的待遇。Tā zhìwèn shàngsī bù gōngpíng de dàiyù. thanh 1

    Anh ấy chất vấn cấp trên về cách đối xử không công bằng.

  • 警察质问嫌疑人案发时的下落。Jǐngchá zhìwèn xiányírén ànfā shí de xiàluò. thanh 3

    Cảnh sát chất vấn nghi phạm về tung tích lúc xảy ra vụ án.

Kết hợp thường gặp

  • 严厉质问yánlì zhìwèn thanh 2

    chất vấn gay gắt

  • 被质问bèi zhìwèn thanh 4

    bị chất vấn

  • 质问原因zhìwèn yuányīn thanh 4

    chất vấn lý do

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.