Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái đối đầu, thường dùng khi người hỏi ở vị thế muốn truy cứu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 记者质问官员腐败的问题。
Nhà báo chất vấn quan chức về vấn đề tham nhũng.
- 她被质问为什么迟到。
Cô ấy bị chất vấn vì sao đến trễ.
- 他质问上司不公平的待遇。
Anh ấy chất vấn cấp trên về cách đối xử không công bằng.
- 警察质问嫌疑人案发时的下落。
Cảnh sát chất vấn nghi phạm về tung tích lúc xảy ra vụ án.
Kết hợp thường gặp
- 严厉质问
chất vấn gay gắt
- 被质问
bị chất vấn
- 质问原因
chất vấn lý do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.