Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ngành vận tải hàng hóa hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như công ty
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hóa vận
Từng chữ
- 货hóatiền tệ; hàng hoá
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa货运 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 货运公司
Công ty vận chuyển hàng
- 航空货运
Vận chuyển hàng không
- 办理货运
Xử lý vận chuyển hàng
Kết hợp thường gặp
- 空运
Vận chuyển hàng không
- 海运
Vận chuyển hàng biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.