Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa货运 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 货运公司
Công ty vận chuyển hàng
- 航空货运
Vận chuyển hàng không
- 办理货运
Xử lý vận chuyển hàng
Kết hợp thường gặp
- 空运
Vận chuyển hàng không
- 海运
Vận chuyển hàng biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.