Từ vựng tiếng Trung
huò*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe tải, xe chở hàng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật quý)

8 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ xe chở hàng hóa, xe tải.

Câu ví dụ

  • 货车司机huòchē sījī thanh 4

    tài xế xe tải.

  • 开货车kāi huòchē thanh 1

    lái xe tải.

  • 满载货车mǎnzài huòchē thanh 3

    xe tải đầy hàng.

  • 大货车dà huòchē thanh 4

    xe tải lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.