Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàngmù账

Nghĩa tiếng Việt

các khoản mục trong sổ sách

Âm Hán Việt

trướng mục

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các hạng mục chi tiết được ghi chép trong sổ sách

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trướng mục

Từng chữ

  • 账trướngsổ sách
  • 目mụcmắt; khoản mục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些账目必须定期清理。Zhèxiē zhàngmù bìxū dìngqī qīnglǐ thanh 4

    Những khoản mục này cần phải được kiểm tra định kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.