Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCủa cải (财富) rộng hơn tiền — bao gồm cả vật chất và phi vật thể (tri thức, kinh nghiệm). Trong kinh tế, GDP là tổng sản phẩm quốc gia chứ không phải 'tổng của cải'. Trong văn chương, 精神财富 là những giá trị tinh thần như tình yêu, tri thức.
Câu ví dụ
- 知识是人生的财富。
- 这个国家有很多自然资源财富。
Kết hợp thường gặp
- 财富五百强
- 精神财富
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.