Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ của cải vật chất, thường đi sau các động từ sở hữu hoặc bảo vệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài sản
Từng chữ
- 财tàicủa cải
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tài sản
Câu ví dụ
- 保护个人财产是法律赋予的权利。
Bảo vệ tài sản cá nhân là quyền do pháp luật ban cho.
- 这座房子是他最珍贵的财产。
Ngôi nhà này là tài sản quý giá nhất của anh ấy.
- 自然资源是全人类的共同财产。
Tài nguyên thiên nhiên là tài sản chung của toàn nhân loại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.