Từ vựng tiếng Trung
dòu*zi

Nghĩa tiếng Việt

đậu (các loại hạt họ đậu; hậu tố -zi chỉ loại hạt)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đậu)

7 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ cơ bản chỉ các loại hạt họ đậu. Có thể thêm màu sắc trước để chỉ loại cụ thể (红豆, 绿豆, 黑豆).

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃豆子Wǒ xǐhuan chī dòuzi thanh 3

    Tôi thích ăn đậu

  • 妈妈在厨房煮豆子Māma zài chúfáng zhǔ dòuzi thanh 1

    Mẹ đang nấu đậu trong bếp

  • 这些豆子要泡一晚上Zhèxiē dòuzi yào pào yī wǎnshàng thanh 4

    Những hạt đậu này phải ngâm qua đêm

Kết hợp thường gặp

  • 红豆hóngdòu thanh 2

    đậu đỏ

  • 绿豆lǜdòu thanh 4

    đậu xanh

  • 豆制品dòu zhìpǐn thanh 4

    sản phẩm từ đậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.