Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ cơ bản chỉ các loại hạt họ đậu. Có thể thêm màu sắc trước để chỉ loại cụ thể (红豆, 绿豆, 黑豆).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃豆子
Tôi thích ăn đậu
- 妈妈在厨房煮豆子
Mẹ đang nấu đậu trong bếp
- 这些豆子要泡一晚上
Những hạt đậu này phải ngâm qua đêm
Kết hợp thường gặp
- 红豆
đậu đỏ
- 绿豆
đậu xanh
- 豆制品
sản phẩm từ đậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.