Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谎话 là danh từ (lời nói dối cụ thể); 谎言 cũng là danh từ nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 说谎 là động từ (hành động nói dối).
Câu ví dụ
- 他说了一个谎话,结果越描越黑。
Anh ấy nói một lời dối, kết quả càng giải thích càng tệ hơn.
- 她知道他说的是谎话,但选择了沉默。
Cô ấy biết anh ta đang nói dối nhưng chọn cách im lặng.
- 孩子们有时会说谎话来避免受罚。
Trẻ con đôi khi nói dối để tránh bị phạt.
- 他的谎话最终被揭穿了。
Lời nói dối của anh ấy cuối cùng đã bị vạch trần.
Kết hợp thường gặp
- 说谎话
nói dối
- 谎话连篇
nói dối liên tục, dối trá tràn lan
- 撒谎话
nói dối (khẩu ngữ)
- 揭穿谎话
vạch trần lời nói dối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.