Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh, phát triển, chính trị. Syn: 追求 (theo đuổi), 寻求 (tìm kiếm).
Câu ví dụ
- 我们要谋求更好的发展
Chúng ta cần mưu cầu sự phát triển tốt hơn
- 公司在谋求新的合作机会
Công ty đang tìm kiếm cơ hội hợp tác mới
- 他谋求得到这份工作
Anh ấy phấn đấu được việc này
- 谋求利益最大化
Mưu cầu lợi ích tối đa
Kết hợp thường gặp
- 谋求发展
mưu cầu phát triển
- 谋求利益
mưu cầu lợi ích
- 谋求合作
tìm kiếm hợp tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.