Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh giao tiếp, thảo luận về chủ đề nào đó. Syn: 讨论 (thảo luận), 交流 (trao đổi).
Câu ví dụ
- 我们谈论了工作的事情
Chúng tôi đã trao đổi về việc công việc
- 大家都在谈论这部电影
Mọi người đều đang bàn luận về bộ phim này
- 我喜欢和他谈论文学
Tôi thích trao đổi về văn học với anh ấy
- 不要在背后谈论别人
Đừng bàn luận người khác sau lưng
Kết hợp thường gặp
- 谈论工作
trao đổi công việc
- 谈论时政
bàn luận thời sự
- 热烈谈论
trao đổi sôi nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.