Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ việc sắp xếp, điều động nhân sự hoặc lực lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điệu, điều binh khiển tương, thương, tướng
Từng chữ
- 调điệu, điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
- 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
- 遣khiểnphái, sai, đưa đi; tiêu trừ, giải bỏ
- 将tương, thương, tướngcấp tướng, chỉ huy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经理正在调兵遣将,准备完成这个大项目。
Giám đốc đang điều binh khiển tướng, chuẩn bị hoàn thành dự án lớn này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.