Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ liệt kê — chỉ 'vân vân, tương tự'.
Câu ví dụ
- 还有诸如此类的问题
Còn có các vấn đề tương tự
- 他喜欢收集诸如此类的小玩意
Anh ấy thích sưu tầm các món đồ nhỏ tương tự
- 诸如此类的例子还有很多
Còn nhiều ví dụ tương tự
Kết hợp thường gặp
- 还有诸如此类
còn có vân vân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.