Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Thường đứng ở cuối câu hoặc cuối một danh sách liệt kê để thay thế cho các sự vật cùng loại
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
chư, gia như thử loại
Từng chữ
- 诸chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
- 如nhưbằng, giống, như
- 此thửnày, bên này
- 类loạichủng loại, loài
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ liệt kê — chỉ 'vân vân, tương tự'.
Câu ví dụ
- 还有诸如此类的问题
Còn có các vấn đề tương tự
- 他喜欢收集诸如此类的小玩意
Anh ấy thích sưu tầm các món đồ nhỏ tương tự
- 诸如此类的例子还有很多
Còn nhiều ví dụ tương tự
Kết hợp thường gặp
- 还有诸如此类
còn có vân vân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.