Từ vựng tiếng Trung
zhū*rú*cǐ*lèi

Nghĩa tiếng Việt

vân vân, tương tự (thành ngữ)

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (con gái)

6 nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (gạo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ liệt kê — chỉ 'vân vân, tương tự'.

Câu ví dụ

  • 还有诸如此类的问题Hái yǒu zhūrúcǐlèi de wèntí thanh 2

    Còn có các vấn đề tương tự

  • 他喜欢收集诸如此类的小玩意Tā xǐhuan shōují zhūrúcǐlèi de xiǎo wányì thanh 1

    Anh ấy thích sưu tầm các món đồ nhỏ tương tự

  • 诸如此类的例子还有很多Zhūrúcǐlèi de lìzi hái yǒu hěn duō thanh 1

    Còn nhiều ví dụ tương tự

Kết hợp thường gặp

  • 还有诸如此类hái yǒu zhūrúcǐlèi thanh 2

    còn có vân vân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.