Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 看, 阅读, 附带
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuyết minh thư
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: existingMeaning 'bản tóm tắt' không chính xác — 说明书 là 'hướng dẫn sử dụng' hoặc 'sách thuyết minh'. Phân biệt với 说明 (giải thích đơn thuần) và 手册 (cẩm nang, tài liệu dày hơn).
Câu ví dụ
- 在使用前请先阅读说明书
Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
- 这台机器的说明书写得很清楚
Hướng dẫn sử dụng của chiếc máy này được viết rất rõ ràng
- 我找不到说明书,不知道怎么操作
Tôi không tìm thấy hướng dẫn sử dụng, không biết cách vận hành
- 说明书上有英文和中文两个版本
Hướng dẫn sử dụng có hai phiên bản tiếng Anh và tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 使用说明书
hướng dẫn sử dụng
- 阅读说明书
đọc hướng dẫn sử dụng
- 产品说明书
tờ thuyết minh sản phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.