Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: existingMeaning 'bản tóm tắt' không chính xác — 说明书 là 'hướng dẫn sử dụng' hoặc 'sách thuyết minh'. Phân biệt với 说明 (giải thích đơn thuần) và 手册 (cẩm nang, tài liệu dày hơn).
Câu ví dụ
- 在使用前请先阅读说明书
Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
- 这台机器的说明书写得很清楚
Hướng dẫn sử dụng của chiếc máy này được viết rất rõ ràng
- 我找不到说明书,不知道怎么操作
Tôi không tìm thấy hướng dẫn sử dụng, không biết cách vận hành
- 说明书上有英文和中文两个版本
Hướng dẫn sử dụng có hai phiên bản tiếng Anh và tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 使用说明书
hướng dẫn sử dụng
- 阅读说明书
đọc hướng dẫn sử dụng
- 产品说明书
tờ thuyết minh sản phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.