Từ vựng tiếng Trung
wù*chā

Nghĩa tiếng Việt

ngộ sai (sai số, độ lệch so với giá trị chuẩn); dùng trong khoa học, kỹ thuật, đo lường — không phải 'lỗi' có chủ ý mà là sai lệch không thể tránh khỏi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Bộ: (công việc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

误差 là thuật ngữ kỹ thuật/khoa học chỉ sai lệch không chủ ý. Khác với 错误 (sai lầm — có thể sửa được, mang tính chủ quan) và 偏差 (lệch so với chuẩn — nghĩa rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 这个实验的误差在允许范围内Zhège shíyàn de wùchā zài yǔnxǔ fànwéi nèi thanh 4

    Sai số của thí nghiệm này nằm trong phạm vi cho phép

  • 测量仪器存在一定的误差Cèliàng yíqì cúnzài yīdìng de wùchā thanh 4

    Thiết bị đo lường tồn tại sai số nhất định

  • 减小误差是精密工程的关键Jiǎnxiǎo wùchā shì jīngmì gōngchéng de guānjiàn thanh 3

    Giảm thiểu sai số là chìa khóa của kỹ thuật chính xác

  • 数据误差会影响最终结果Shùjù wùchā huì yǐngxiǎng zuìzhōng jiéguǒ thanh 4

    Sai số dữ liệu sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng

Kết hợp thường gặp

  • 误差范围wùchā fànwéi thanh 4

    phạm vi sai số

  • 实验误差shíyàn wùchā thanh 2

    sai số thí nghiệm

  • 减小误差jiǎnxiǎo wùchā thanh 3

    giảm thiểu sai số

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.