Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị thái độ khi làm việc gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thành tâm thành ý
Từng chữ
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 心tâmlòng; tim
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Thành ngữ诚心诚意 mạnh hơn 真诚 (chân thành) vì lặp cấu trúc nhấn mạnh; thường đứng trước động từ với 地; có thể rút thành 诚心 hoặc 诚意 trong ngữ cảnh ngắn gọn.
Câu ví dụ
- 他诚心诚意地向她道歉,终于得到了原谅。
Anh ấy thành tâm thành ý xin lỗi cô ấy, cuối cùng được tha thứ.
- 我们诚心诚意地欢迎您的到来。
Chúng tôi thành tâm thành ý chào đón sự đến của bạn.
- 她诚心诚意地帮助邻居,从不求回报。
Cô ấy thành tâm thành ý giúp đỡ hàng xóm, không bao giờ cầu báo đáp.
- 谈判双方都诚心诚意地寻求解决方案。
Cả hai bên đàm phán đều thành tâm thành ý tìm kiếm giải pháp.
Kết hợp thường gặp
- 出于诚心诚意
xuất phát từ lòng thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.