Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phẩm chất hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thành tín
Từng chữ
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
诚 (thành) nghĩa là thật, chân thành; 信 (tín) nghĩa là tin, tín nhiệm. 诚信 là phẩm chất trung thực, giữ lời hứa, có uy tín.
Câu ví dụ
- 做生意要讲诚信。
Làm kinh doanh cần giữ thành tín.
- 他是一个诚信的人。
Anh ấy là người trung thực.
- 公司以诚信为本。
Công ty lấy thành tín làm gốc.
Kết hợp thường gặp
- 讲诚信
giữ thành tín
- 诚信经营
kinh doanh uy tín
- 诚信度
mức độ uy tín
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.