Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*tí

Nghĩa tiếng Việt

đề bài kiểm tra, câu hỏi thi

Âm Hán Việt

thí đề

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật, thường kết hợp với lượng từ 套 hoặc 道

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thí đề

Từng chữ

  • thíthử, thử nghiệm; thi tài
  • đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Tầng từ vựng

Chỉ đề thi, bài kiểm tra. Khác với '题目' (chủ đề/tiêu đề) và '考试' (kỳ thi).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.