Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ đơn vị thử nghiệm hoặc làm động từ mang nghĩa tiến hành thử nghiệm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thí điểm
Từng chữ
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa试点 thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính và chính sách của Trung Quốc. Mô hình 'thí điểm' → nhân rộng toàn quốc là cách làm đặc trưng. Không dùng cho thử nghiệm khoa học (dùng 实验 thay thế).
Câu ví dụ
- 这个城市被选为改革试点
Thành phố này được chọn làm thí điểm cải cách
- 试点项目已经取得成功
Dự án thí điểm đã đạt được thành công
- 政府在农村推行试点政策
Chính phủ triển khai chính sách thí điểm ở nông thôn
- 这次试点工作为全国推广提供了经验
Công tác thí điểm lần này cung cấp kinh nghiệm để nhân rộng toàn quốc
Kết hợp thường gặp
- 试点城市
thành phố thí điểm
- 试点项目
dự án thí điểm
- 试点工作
công tác thí điểm
- 推行试点
triển khai thí điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.